bập bõm
Tôi chỉ học tiếng Nhật vài tháng nên chỉ nói được bập bõm vài câu chào hỏi thông thường.
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách không đầy đủ, không trọn vẹn, từng mảng rời rạc: "bập bõm" diễn tả việc hiểu, nhớ, hoặc thực hiện một điều gì đó một cách thiếu sót, không liền mạch, không thông thạo.
- Một cách lõm bõm, chắp vá: Chỉ sự tiếp thu hoặc thể hiện kiến thức, kỹ năng một cách còn non kém, chưa thành thục.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Tôi chỉ học tiếng Nhật vài tháng nên chỉ nói được bập bõm vài câu chào hỏi thông thường.
- Chương trình phát thanh bị nhiễu sóng, tôi nghe bập bõm chứ không rõ toàn bộ nội dung.
- Do lâu ngày không đọc lại, anh ấy chỉ nhớ bập bõm cốt truyện chính của cuốn tiểu thuyết.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bập bà bập bõm": (từ láy, mức độ mạnh hơn) rất lõm bõm, cực kỳ không đầy đủ.
- Đứa bé mới tập đọc nên đọc bập bà bập bõm, câu được câu mất.
Biến thể và từ gần giống
- Lõm bõm (phó từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự không liên tục, không đều đặn, không vững vàng.
- Kiến thức về lịch sử của cậu ấy còn khá lõm bõm.
- Chắp vá (tính từ/động từ): ghép các phần rời rạc lại với nhau một cách không chắc chắn.
- Non kém (tính từ): chưa giỏi, chưa thành thạo.
Từ đồng nghĩa
- Lơ mơ: chỉ sự hiểu biết chưa rõ ràng, chưa tường tận.
- Qua loa: một cách sơ sài, không kỹ lưỡng.
- Sơ sài: đơn giản, không đầy đủ chi tiết.
Từ trái nghĩa
- Thông thạo: giỏi và thành thạo.
- Đầy đủ: có tất cả, không thiếu sót.
- Trọn vẹn: hoàn toàn, đầy đủ.
- Nhuần nhuyễn: thuần thục, trôi chảy.
Lưu ý sử dụng
- "Bập bõm" thường được dùng để miêu tả khả năng ngôn ngữ (nói, nghe, hiểu), trí nhớ hoặc kiến thức còn hạn chế, chưa vững.
- Từ này mang sắc thái biểu cảm, thường diễn tả một thực trạng chưa tốt một cách nhẹ nhàng, đôi khi có chút hài hước, ít mang tính chỉ trích nặng nề.